ong ruồi

Học thuật
Thân thiện
ong ruồi

Ong ruồi đang hút mật từ những bông hoa màu vàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ong mật nhỏ, thường được nuôi để lấy mật: "Ong ruồi" tên gọi dân gian của một loài ong mật kích thước nhỏ, thân hình tương đối tròn, thường làm tổ trong các hốc cây, kẽ đá hoặc được con người nuôi trong các thùng để khai thác mật ong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mật ong ruồi hương vị thơm ngon đặc trưng. (Honey from the ong ruồi has a distinctive delicious flavor.)
    • ngoại tôi nuôi một đàn ong ruồi sau vườn. (My grandmother keeps a colony of ong ruồi in the backyard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuôi ong ruồi": chỉ hoạt động chăn nuôi loài ong này.

    • Nghề nuôi ong ruồi đang phát triểnvùng núi. (The occupation of keeping ong ruồi is developing in the mountainous region.)
  • "Tổ ong ruồi": chỉ nơi ở, nơi sinh sống sản xuất mật của loài ong này.

    • Anh ấy phát hiện một tổ ong ruồi trong hốc cây cổ thụ. (He discovered a tổ ong ruồi in the hollow of an ancient tree.)
Biến thể từ gần giống
  • Ong mật (danh từ): tên gọi chung cho các loài ong khả năng sản xuất mật, trong đó bao gồm cả ong ruồi.
    • Ong mật đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng. (Honey bees play an important role in pollinating crops.)
Từ đồng nghĩa
  • Ong nội: một tên gọi khác phổ biến trong dân gian để chỉ cùng loài ong này, đặc biệtmiền Bắc miền Trung Việt Nam.
    • Mật ong nội được nhiều người ưa chuộng. (Domestic bee honey is favored by many people.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chăm như ong (ruồi) làm tổ": von về sự chăm chỉ, cần mẫn, chịu khó làm việc.
    • ấy làm việc chăm như ong làm tổ. (She works as diligently as a bee building its hive.)
ong ruồi

Ong ruồi đang hút mật từ những bông hoa màu vàng.

  1. Loài ong mật nhỏ, thường nuôi để lấy mật.

Từ chứa "ong ruồi"